| Loại khách hàng | Bậc dùng nước | Đơn giá (đ/m³) |
|---|---|---|
| Hộ dân cư | 0 – 10 m³ | 7.800 |
| — | 11 – 20 m³ | 9.600 |
| — | 21 – 30 m³ | 10.800 |
| — | > 30 m³ | 14.800 |
| Sinh viên / Thuê nhà | Theo m³ | 7.800 |
| Cơ quan hành chính | Theo m³ | 12.100 |
| Sản xuất vật chất | Theo m³ | 14.800 |
| Kinh doanh dịch vụ | Theo m³ | 16.700 |